Bài giảng chuyên gia Hàn Quốc — ESPEAUNA
Mục lục
- Phần 1 — 6 liệu trình chăm sóc da tại Spa
- 1.1 Liệu trình mụn đầu đen
- 1.2 Liệu trình kiểm soát bã nhờn & mụn
- 1.3 Liệu trình dưỡng trắng
- 1.4 Liệu trình chống lão hoá
- 1.5 Liệu trình SOS — cấp cứu da
- 1.6 Liệu trình cấp nước
- 1.7 Chu kỳ liệu trình & chăm sóc tại nhà (Homecare)
- 1.8 Nguyên tắc chung cho mọi liệu trình
- Phần 2 — 10 sản phẩm ESPEAUNA: thành phần & công dụng
- 2.0 Bảng tổng hợp theo công dụng
- 2.1 → 2.10 Từng sản phẩm (xếp theo thứ tự dùng trong liệu trình)
- Phần 3 — Bộ 4 Ampoule Color Therapy
- 3.1 Tổng quan bộ sưu tập
- 3.2 Bảng so sánh 4 ampoule
- 3.3 Thẻ từng màu: Green · Red · Yellow · Blue
- 3.4 Kịch bản tư vấn khách trước liệu trình
- Phần 4 — Điểm cần kiểm tra lại trong tài liệu gốc
- Phụ lục — Bảng đối chiếu slide ↔ mục
Phần 1 — 6 liệu trình chăm sóc da tại Spa
Cả 6 liệu trình dùng chung một khung: Làm sạch → Xử lý chuyên sâu → Đẩy tinh chất (ampoule) → Đắp mặt nạ phục hồi → Kem kết thúc → Chống nắng. Khác nhau ở bước xử lý chuyên sâu, loại ampoule, cách đắp toner (lạnh / ấm) và bước sóng LED.
1.1 Liệu trình mụn đầu đen
- Da phù hợp: da mặt tiết dầu nhiều, có mụn đầu đen ở mũi và cằm.
- Mục tiêu: lấy mụn đầu đen và dầu thừa trong nang lông, giảm tiết bã nhờn, se khít lỗ chân lông.
| Bước | Hiệu quả | Sản phẩm · Thiết bị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Step 1 | Tẩy trang & rửa mặt | Make Up Remover Oil → Microbubble Whip Foam | Cơ bản |
| Step 2 | Lấy mụn đầu đen | Pore Solution (Citric Acid · Marigold) → máy sủi da (Skin Scraper) / Mini Bubble Bắt buộc đúng thứ tự: hoà tan bằng hoá chất trước → lấy bằng máy sau | Trọng tâm |
| Step 3 | Đắp toner lạnh | Active Sea Water — khuyến nghị đắp lạnh (5~10°C) Làm dịu kích ứng sau máy sủi da + se khít lỗ chân lông tạm thời | ★ Đắp lạnh |
| Step 4 | Kiềm dầu & ức chế vi khuẩn | Matte Mask + có thể kết hợp T-Tree Cica Mask (Salicylic Acid · Tràm trà) Chiếu LED ánh sáng xanh (415nm) — diệt khuẩn P.acnes | + Cica (tuỳ chọn) |
| Step 5 | Cấp ẩm & phục hồi | Water Bank Mask hoặc Chamomile Soothing Modeling Mask → Natural Shine Tone-up Cream | Kết thúc |
| ★ Step 6 | Chống nắng (mới thêm) | Ultimate Waterin Sun Block — bắt buộc sau khi xử lý lỗ chân lông · bã nhờn Không thoa SPF → tia UV làm lỗ chân lông giãn trở lại và kích thích tiết dầu quá mức | ★ Bổ sung |
Lưu ý
- Chu kỳ: 2 tuần/lần (giai đoạn đầu, tập trung) → 1 tháng/lần (duy trì).
- Toner lạnh: 5
10°C, đắp 35 phút. - Bắt buộc che mắt cho khách trước khi chiếu LED ánh sáng xanh.
1.2 Liệu trình kiểm soát bã nhờn & mụn
- Da phù hợp: da bóng dầu, mụn ẩn (mụn đầu trắng đóng kín), thâm sắc tố sau mụn, lỗ chân lông to.
- Mục tiêu: cân bằng dầu – nước, se khít lỗ chân lông, ngăn mụn hình thành.
| Bước | Hiệu quả | Sản phẩm · Thiết bị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Step 1 | Tẩy trang & rửa mặt | Make Up Remover Oil → Microbubble Whip Foam | Cơ bản |
| Step 2 | Tẩy tế bào chết | Máy sủi da (Skin Scraper) + Aqua Powder Wash | Cơ bản |
| Step 3 | Kiềm dầu & ức chế vi khuẩn | Matte Mask + chiếu LED ánh sáng xanh (415nm) Mụn viêm: chiếu thêm LED ánh sáng đỏ (630nm) để kháng viêm · tái tạo | Chọn bước sóng LED |
| ★ Step 3.5 | Đắp toner (bổ sung mới) | Active Sea Water — cân bằng lại pH, tạo lớp nền ẩm trước khi đẩy ampoule Bỏ bước này → Refreshing Ampoule hấp thụ kém | ★ Bổ sung |
| Step 4 | Kiềm dầu & xử lý mụn | Đẩy bằng máy: Refreshing Ampoule (Trà xanh · AHA · HA) + Fresh Azulene Gel | Trọng tâm |
| Step 5 | Cấp ẩm & phục hồi | Water Bank Mask hoặc Chamomile Soothing Modeling Mask → Natural Shine Tone-up Cream | Kết thúc |
| ★ Step 6 | Chống nắng (mới thêm) | Ultimate Waterin Sun Block — bắt buộc có SPF để ngăn thâm sắc tố do sẹo mụn | ★ Bổ sung |
Lưu ý
- Chu kỳ: 1 lần/tuần (mụn đang hoạt động) → 2 tuần/lần (giai đoạn ổn định).
- Bước sóng LED: xanh 415nm = ức chế vi khuẩn · đỏ 630nm = kháng viêm, tái tạo.
- Tuỳ mức độ viêm mà chọn một bước sóng hoặc chiếu kết hợp cả hai.
1.3 Liệu trình dưỡng trắng
- Da phù hợp: da xỉn màu, không đều màu, khô ráp và ngả vàng.
- Mục tiêu: chống oxy hoá, cấp ẩm cho từng lớp da, làm sáng và đều màu da.
| Bước | Hiệu quả | Sản phẩm · Thiết bị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Step 1 | Tẩy trang & rửa mặt | Make Up Remover Oil → Microbubble Whip Foam | Cơ bản |
| Step 2 | Tẩy tế bào chết | Máy sủi da (Skin Scraper) + Aqua Powder Wash — bỏ tế bào chết để thành phần dưỡng trắng thấm tốt hơn | Cơ bản |
| Step 3 | Đắp toner | Active Sea Water | Cơ bản |
| ★ Step 4a | Lớp chống oxy hoá thứ nhất (mới) | Brightening Vita C Gel Mask — thoa trước (Glutathione + Ascorbyl Glucoside) Tạo lớp nền dẫn xuất Vitamin C để ampoule sau đó hấp thụ tối đa | ★ Bổ sung |
| Step 4b | Chống oxy hoá & nâng tông | Đẩy bằng máy: Brightening Ampoule (Ngọc trai · Keo ong · Niacinamide) + Fresh Azulene Gel | Trọng tâm |
| Step 5 | Cấp ẩm & phục hồi | Water Bank Mask hoặc Brightening Modeling Mask → Natural Shine Tone-up Cream | Kết thúc |
| ★ Step 6 | Chống nắng (bắt buộc với dưỡng trắng) | Ultimate Waterin Sun Block — thoa ngay khi kết thúc liệu trình Dưỡng trắng xong mà không thoa SPF = nguy cơ tái sạm ngay lập tức → bước quan trọng nhất | ★ Bắt buộc |
Lưu ý
- Chu kỳ: 2 lần/tháng (tập trung) → 1 lần/tháng (duy trì).
- Dặn khách: 48 giờ sau liệu trình hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp với nắng.
- Vita C Gel Mask + Brightening Ampoule = 2 lớp Vitamin C chồng lên nhau → hiệu quả cộng hưởng.
1.4 Liệu trình chống lão hoá
(tên gốc: “Đảo ngược tuổi tác — chăm sóc chống lão hoá”)
- Da phù hợp: da lão hoá, chảy xệ, khô, nếp nhăn li ti, thiếu nước.
- Mục tiêu: thúc đẩy trao đổi chất tế bào, kích thích tái tạo collagen, khôi phục sức sống từ trong ra ngoài.
| Bước | Hiệu quả | Sản phẩm · Thiết bị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Step 1 | Tẩy trang & rửa mặt | Make Up Remover Oil → Microbubble Whip Foam | Cơ bản |
| Step 2 | Tẩy tế bào chết | Máy sủi da (Skin Scraper) + Aqua Powder Wash | Cơ bản |
| Step 3 | Kích hoạt tế bào | PDRN Collagen Gel Mask (Collagen thuỷ phân 0,46% + 6 loại Peptide) Đóng vai trò mặt nạ phục hồi — chiếu đồng thời LED ánh sáng đỏ (630nm) để thúc đẩy tổng hợp collagen | ★ Làm rõ tên sản phẩm |
| Step 4 | Phục hồi & tái tạo | Đẩy bằng máy: Revitalizing Ampoule (Axit amin · Hạt lựu · Collagen cá · HA 1%) + Fresh Azulene Gel Kết hợp máy RF (sóng cao tần) hoặc máy siêu âm → ampoule thấm sâu hơn vào lớp bì | + RF / siêu âm (tuỳ chọn) |
| Step 5 | Cấp ẩm & phục hồi | Water Bank Mask / Waterin Modeling Mask → Natural Shine Tone-up Cream | Kết thúc |
| ★ Step 6 | Chống nắng (mới thêm) | Ultimate Waterin Sun Block — yếu tố cốt lõi ngăn lão hoá do ánh sáng (photoaging) Khuyến nghị SPF 50+ để giữ hiệu quả chống lão hoá | ★ Bổ sung |
Lưu ý
- Chu kỳ: 1 lần/tuần × 4 buổi (liệu trình tập trung) → 2 tuần/lần (duy trì). Nên thiết kế thành gói.
- Spa không có máy RF / siêu âm: thay bằng massage con lăn (roller).
- Sản phẩm Step 3 là PDRN Collagen Gel Mask — tài liệu đào tạo cũ chưa ghi → nay bổ sung.
1.5 Liệu trình SOS — cấp cứu da
- Da phù hợp: da nóng rát, mẩn đỏ, sưng, ngứa, khô / da cháy nắng / da đỏ bừng sau thủ thuật xâm lấn / da nhạy cảm.
- Mục tiêu: làm dịu, giảm đỏ, ổn định nền da, cắt nhanh cảm giác khó chịu.
| Bước | Hiệu quả | Sản phẩm · Thiết bị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Step 1 | Tẩy trang & rửa mặt | Make Up Remover Oil / Microbubble Whip Foam ★ Khách vừa làm thủ thuật (MTS vi kim · Laser · Peel hoá học): bỏ bước rửa mặt hoặc chỉ rửa nhẹ bằng nước ấm | ★ Ngoại lệ |
| Step 2 | Đắp toner lạnh | Active Sea Water — đắp lạnh (5 Không tẩy tế bào chết (nguyên tắc tối thiểu hoá kích ứng) | Đắp lạnh |
| Step 3 | Làm dịu da nhạy cảm | Fresh Azulene Gel + chiếu LED ánh sáng xanh lá (530nm) Ánh sáng xanh lá: co mạch máu, dịu vết đỏ. Đỏ nặng → rút ngắn thời gian chiếu | Trọng tâm |
| Step 4 | Cấp ẩm & phục hồi | Water Bank Mask (Ceramide NP · Probiotics · Cúc La Mã · Rau má) Đắp xong không ép, không chà — để khô tự nhiên rồi gỡ | Làm dịu |
| Step 5 | Dưỡng ẩm & bảo vệ | Natural Shine Tone-up Cream + Intense Hydrating Spirulina Powder (bột tảo xoắn cấp ẩm) | Kết thúc |
| ★ Step 6 | Chống nắng (mới thêm) | Ultimate Waterin Sun Block — tạo lớp chắn UV sau khi hàng rào da vừa được tái tạo Da nhạy cảm / tổn thương: ưu tiên kem chống nắng vật lý | ★ Bổ sung |
Lưu ý
- Chu kỳ: làm ngay khi cần. SOS sau thủ thuật: làm đúng ngày thủ thuật + thêm 1 buổi sau 3 ngày.
- Khách sau thủ thuật: cấm chà xát — rửa nhẹ bằng nước ấm hoặc bỏ bước rửa.
- Thời gian chiếu LED xanh lá: 5~15 phút, điều chỉnh theo mức độ đỏ.
1.6 Liệu trình cấp nước
- Da phù hợp: da khô, thô ráp, căng tức, xỉn màu, thiếu độ bóng, nếp nhăn nhỏ, bong tế bào chết.
- Mục tiêu: tăng hàm lượng nước trong da, tăng sức đề kháng, hết thô ráp và căng tức.
| Bước | Hiệu quả | Sản phẩm · Thiết bị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Step 1 | Tẩy trang & rửa mặt | Make Up Remover Oil / Microbubble Whip Foam | Cơ bản |
| Step 2 | Tẩy tế bào chết | Máy sủi da (Skin Scraper) + Aqua Powder Wash Bỏ lớp tế bào chết khô để mở đường cho nước thấm vào — nên giải thích cho khách tầm quan trọng của bước này | Cơ bản |
| Step 3 | Đắp toner ấm | Active Sea Water — đắp ấm (38~40°C) để tăng hấp thụ Riêng liệu trình cấp nước dùng đắp ấm thay vì lạnh (giãn lỗ chân lông · thấm tốt hơn) | Khuyến nghị đắp ấm |
| Step 4 | Cấp nước & làm dịu | Đẩy bằng máy: Hydrating Ampoule (Beta-Glucan · 10 loại HA · Rau má) + Fresh Azulene Gel | Trọng tâm |
| Step 5 | Cấp ẩm & phục hồi | Water Bank Mask / Waterin Modeling Mask → Natural Shine Tone-up Cream | Kết thúc |
| ★ Step 6 | Chống nắng (mới thêm) | Ultimate Waterin Sun Block — giữ hàng rào ẩm + chống khô da do UV Cấp nước xong ra nắng không có SPF → nước bốc hơi nhanh hơn | ★ Bổ sung |
Lưu ý
- Chu kỳ: 2 lần/tháng (tập trung mùa khô · giao mùa) → 1 lần/tháng (duy trì).
- Toner ấm ở Step 3: 38
40°C, 35 phút — chỉ liệu trình cấp nước mới đắp ấm. - ★ Khuyến nghị: đo độ ẩm da trước và sau (máy Corneometer) → cho khách xem số liệu so sánh → tăng động lực quay lại.
1.7 Chu kỳ liệu trình & chăm sóc tại nhà (Homecare)
| Liệu trình | Chu kỳ tại Spa | Chăm sóc tại nhà | SPF |
|---|---|---|---|
| Mụn đầu đen | 2 tuần/lần → 1 tháng/lần | Pore Solution (2 lần/tuần, sau rửa mặt buổi tối) | Bắt buộc |
| Bã nhờn & mụn | 1 lần/tuần → 2 tuần/lần | Refreshing Ampoule (2 giọt, sau rửa mặt buổi tối) | Bắt buộc |
| Dưỡng trắng | 2 lần/tháng → 1 lần/tháng | Brightening Ampoule (sáng · tối) + bắt buộc SPF | ★ Ưu tiên số 1 |
| Chống lão hoá | 1 lần/tuần × 4 → 2 tuần/lần | Revitalizing Ampoule (tập trung buổi tối) | Bắt buộc |
| SOS cấp cứu | Ngay khi cần · sau thủ thuật: ngày làm + sau 3 ngày | Fresh Azulene Gel (thoa bất cứ lúc nào cần làm dịu) | Bắt buộc |
| Cấp nước | 2 lần/tháng → 1 lần/tháng (tăng cường lúc giao mùa) | Hydrating Ampoule (sau rửa mặt buổi tối) | Bắt buộc |
1.8 Nguyên tắc chung cho mọi liệu trình
- Chống nắng (SPF) luôn là bước cuối cùng của mọi liệu trình.
- Ampoule dùng tại nhà là cốt lõi để duy trì và kéo dài hiệu quả đã làm tại Spa.
- Đo độ ẩm da trước và sau mỗi liệu trình — cho khách thấy con số.
- Thứ tự bất biến ở bước lấy mụn: hoà tan bằng hoá chất trước, can thiệp bằng máy sau.
- Toner: đắp lạnh cho mụn / SOS, đắp ấm chỉ cho cấp nước, đắp thường cho các liệu trình còn lại.
Phần 2 — 10 sản phẩm ESPEAUNA: thành phần & công dụng
2.0 Bảng tổng hợp theo công dụng
| Nhóm | Sản phẩm | Chức năng cốt lõi |
|---|---|---|
| Làm sạch | Make Up Remover Oil / Microbubble Whip Foam | Lấy bã nhờn · lớp trang điểm, bảo vệ hệ vi sinh da (microbiome) |
| Làm sạch sâu | Pore Solution (phức hợp 5 axit AHA+BHA) | Hoà tan mụn đầu đen, tẩy tế bào chết hoá học trong lỗ chân lông |
| Toner | Active Sea Water (9 loại tảo biển + 5 loại Peptide) | Phục hồi pH, tạo lớp nền ẩm, toner có tác dụng chống lão hoá |
| Ampoule — Mụn | Refreshing Ampoule (PHA+AHA+BHA, dịu nhẹ) | Cải thiện mụn · kiềm dầu, dùng được cho da nhạy cảm |
| Ampoule — Chống lão hoá | Revitalizing Ampoule (Adenosine + 20 loại axit amin) | Cải thiện nếp nhăn, cung cấp trực tiếp nguyên liệu tái tạo collagen |
| Ampoule — Dưỡng trắng | Brightening Ampoule (3 dẫn xuất Vitamin C + Ngọc trai · Keo ong) | Chặn nhiều tầng của quá trình tạo melanin, làm đều màu da |
| Ampoule — Cấp ẩm | Hydrating Ampoule (6 loại HA + 4 hoạt chất rau má) | Dưỡng ẩm đa tầng, tăng miễn dịch da, tái tạo |
| Base Gel | Fresh Azulene Gel (Ectoin + Rau má + thực vật biển) | Làm dịu da nhạy cảm, củng cố hàng rào, lớp nền trước khi đẩy ampoule |
| Kem dưỡng | Natural Shine Tone-Up Cream (3 loại lợi khuẩn lên men) | Nâng tông tức thì, cân bằng hệ vi sinh da, bước kết thúc |
★ Ghi chú từ chuyên gia: phần giải thích công dụng của Pore Solution có nhắc “Marigold” nhưng thành phần này không có trong danh sách thành phần đã đăng ký với Cục Quản lý Dược (DAV). Cần cập nhật lại tài liệu theo thành phần thực tế.
Cách đọc 10 mục dưới: mỗi sản phẩm có 4 khối — Thông tin chung · Công dụng chính · Cơ chế tác dụng · Thành phần cốt lõi. Thứ tự sắp theo trình tự dùng trong liệu trình: làm sạch → làm sạch sâu → toner → 4 ampoule → gel nền → kem kết thúc.
2.1 Make Up Remover Oil — Dầu tẩy trang
| Dung tích · Nhóm | 480ml · Làm sạch |
| Số công bố | 275095/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Làm sạch · Bảo vệ màng lipid của da · Chống oxy hoá |
Cơ chế tác dụng
- Dầu đậu nành (32,99%) hoà tan lớp trang điểm gốc dầu theo cơ chế liposome; 4 dầu thực vật (hạt hướng dương · Meadowfoam · Macadamia · hạt dẻ cười) bảo vệ màng lipid của da ngay trong lúc rửa.
- Chiết xuất nhau thai thực vật lúa mạch đen thuỷ phân (0,00049%) kích hoạt tín hiệu tái tạo tế bào; sợi nấm hương (0,00001%) hỗ trợ chống oxy hoá và điều hoà miễn dịch.
- Vitamin E (Tocopheryl Acetate) bổ sung tác dụng chống oxy hoá.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Dầu làm sạch chính | Soybean Oil 32,99% · Sunflower Seed Oil · Meadowfoam Seed Oil · Macadamia Seed Oil · Pistacia Vera Seed Oil |
| Tái tạo · chống oxy hoá | Hydrolyzed Rye Phytoplacenta · Lentinus Edodes Mycelium · Tocopheryl Acetate (Vit E) |
| Nhũ hoá · chất nền | PEG-8 Glyceryl Isostearate · Cyclopentasiloxane · Cyclohexasiloxane |
2.2 Microbubble Whip Foam — Bọt rửa mặt siêu mịn
| Dung tích · Nhóm | 4ml × 20 gói / 480ml · Làm sạch |
| Số công bố | 275097/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Làm sạch sâu · Kháng khuẩn · Bảo vệ hệ vi sinh da |
Cơ chế tác dụng
- Chất hoạt động bề mặt gốc axit amin Potassium Cocoyl Glycinate lấy sạch bã nhờn mà không gây kích ứng; 4 thành phần kháng khuẩn tự nhiên (lá bách Hinoki · Oregano · vỏ liễu trắng · quế) ức chế vi khuẩn mụn P.acnes ngay trong lúc rửa.
- Lợi khuẩn & đậu nành lên men giữ hệ vi sinh da khoẻ sau khi rửa → hạn chế mụn tái phát.
- Chiết xuất ngải cứu · rau má · bông cải xanh bổ sung chống oxy hoá và làm dịu.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Chất làm sạch | Potassium Cocoyl Glycinate · Lauric/Myristic/Stearic Acid · Sodium Laureth Sulfate |
| 4 thực vật kháng khuẩn | Chamaecyparis Obtusa (bách Hinoki) · Origanum Vulgare (Oregano) · Salix Alba (liễu trắng) · Cinnamomum Cassia (quế) |
| Hệ vi sinh · làm dịu | Lactobacillus/Soybean Ferment · Centella Asiatica · Artemisia Princeps (ngải cứu) · Tocopheryl Acetate |
2.3 Pore Solution — Dung dịch làm sạch sâu
| Dung tích · Nhóm | 1000ml · Làm sạch sâu |
| Số công bố | 275093/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Hoà tan mụn đầu đen · Tẩy tế bào chết 5 axit AHA+BHA · Se khít lỗ chân lông |
Cơ chế tác dụng
- Salicylic Acid (BHA) + 3 AHA (Glycolic · Malic · Lactic) + Citric Acid = 5 tác động cùng lúc: tẩy tế bào chết hoá học bề mặt và hoà tan bã nhờn trong nang lông.
- Phức hợp 6 thực vật (trà xanh · ngải cứu · bông cải xanh · rau má · lá neem · hoàng liên) làm dịu, kháng khuẩn, chống oxy hoá ngay sau bước tẩy tế bào chết.
- ⚠️ Ghi chú đào tạo: thành phần Marigold (Calendula) không có trong danh sách đăng ký DAV — cần cập nhật lại phần mô tả.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| 5 axit tẩy tế bào chết | Salicylic Acid (BHA) · Glycolic Acid (AHA) · Lactic Acid (AHA) · Malic Acid (AHA) · Citric Acid |
| Thực vật làm dịu · kháng khuẩn | Green Tea Extract · Centella Asiatica · Mugwort Extract · Coptis Japonica · Neem Leaf Extract · Broccoli Extract |
| Dưỡng ẩm · cân bằng pH | Sodium Hyaluronate · Sodium Lactate · Sodium PCA · Allantoin |
2.4 Active Sea Water — Toner nước biển sâu ion hoá
| Dung tích · Nhóm | 1000ml · Toner |
| Số công bố | 275101/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Phục hồi pH · Cấp ẩm · Làm dịu · Chống lão hoá |
Cơ chế tác dụng
- Khoáng chất ion hoá từ nước biển phục hồi nhanh độ pH bị mất cân bằng sau rửa mặt; Ceramide NP củng cố hàng rào bảo vệ da ngay lập tức.
- Chiết xuất 9 loại tảo biển hỗ trợ đa tầng: chống oxy hoá, đàn hồi, dưỡng ẩm. 5 loại Peptide (nhóm Palmitoyl, Copper Tripeptide) kích thích tổng hợp collagen → toner nhưng có tác dụng chống lão hoá.
- ※ Ghi chú đào tạo: có 5 loại Peptide — nên nhấn mạnh làm điểm bán hàng (sales point).
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Cấp ẩm · làm dịu · hàng rào | Sea Water · Ceramide NP · Sodium Hyaluronate · Panthenol · Allantoin |
| 9 loại tảo biển (chống oxy hoá · đàn hồi) | Ecklonia Cava · Undaria Pinnatifida · Laminaria Cloustoni · Laminaria Digitata · Ulva Lactuca · Porphyra Yezoensis · Agarum Cribrosum · Codium Fragile · Enteromorpha |
| 5 Peptide chống lão hoá | Copper Tripeptide-1 · Palmitoyl Pentapeptide-4 · Palmitoyl Tripeptide-1 · Hexapeptide-9 · Hexapeptide-11 |
| Khác | Hydrolyzed Collagen · Solidago Virgaurea |
2.5 Refreshing Ampoule — Tinh chất làm mát da (GREEN)
| Dung tích · Nhóm | 50ml · Ampoule |
| Số công bố | 275100/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Cải thiện mụn · Kiềm dầu · Tẩy tế bào chết dịu nhẹ |
Cơ chế tác dụng
- Salicylic Acid (BHA) + Gluconolactone (PHA) + 3 AHA (Glycolic · Malic · Lactic) nhẹ nhàng lấy tế bào chết và bã nhờn trong lỗ chân lông.
- Cấu trúc thành phần tương tự Pore Solution nhưng có thêm PHA → kích ứng thấp hơn, dùng được cho cả da mụn nhạy cảm.
- Phức hợp trà xanh · ngải cứu · rau má · hoàng liên đảm nhận kháng khuẩn, làm dịu, chống oxy hoá.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Phức hợp axit dịu nhẹ (có PHA) | Salicylic Acid (BHA) · Gluconolactone (PHA) · Glycolic Acid (AHA) · Lactic Acid (AHA) · Malic Acid (AHA) |
| Thực vật kháng khuẩn · làm dịu | Camellia Sinensis (trà xanh) · Artemisia Princeps (ngải cứu) · Centella Asiatica · Coptis Japonica · Neem Leaf · Broccoli Extract |
| Dưỡng ẩm | Sodium Hyaluronate · Sodium Lactate · Allantoin |
2.6 Revitalizing Ampoule — Tinh chất phục hồi da (RED)
| Dung tích · Nhóm | 50ml · Ampoule |
| Số công bố | 275096/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Cải thiện nếp nhăn · Tái tạo collagen · Phục hồi đàn hồi |
Cơ chế tác dụng
- Adenosine (thành phần cải thiện nếp nhăn được Bộ An toàn Thực phẩm & Dược phẩm Hàn Quốc – MFDS công nhận) + Acetyl Hexapeptide-8 (giảm nếp nhăn biểu cảm) là lõi của tác dụng giảm nhăn.
- Hơn 20 axit amin thiết yếu (Glycine · Serine · Glutamic Acid · Leucine · Lysine …) cung cấp trực tiếp nguyên liệu tổng hợp collagen; chiết xuất hạt lựu có tác dụng tương tự estrogen thực vật → hỗ trợ đàn hồi.
- Chiết xuất quả dành dành cải thiện độ sáng; Sodium Hyaluronate giữ ẩm.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Lõi cải thiện nếp nhăn | Adenosine (MFDS công nhận) · Acetyl Hexapeptide-8 · Collagen |
| 20+ axit amin (nguyên liệu collagen) | Glycine · Serine · Glutamic Acid · Leucine · Lysine · Arginine · Proline · Alanine · Threonine · +11 loại khác |
| Đàn hồi · tái tạo · dưỡng ẩm | Punica Granatum (hạt lựu) · Gardenia Florida Fruit (dành dành) · Sodium Hyaluronate |
2.7 Brightening Ampoule — Tinh chất làm sáng da (YELLOW)
| Dung tích · Nhóm | 50ml · Ampoule |
| Số công bố | 275098/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Dưỡng trắng · Chống oxy hoá · Đều màu da |
Cơ chế tác dụng
- Niacinamide (ức chế chuyển sắc tố) + Ascorbyl Glucoside (dẫn xuất Vitamin C) + Sodium Ascorbyl Phosphate = phức hợp 3 dẫn xuất Vitamin C chặn quá trình tạo melanin ở nhiều giai đoạn.
- Chiết xuất ngọc trai · keo ong · nghệ · hoàng liên tăng chống oxy hoá và tái tạo; tảo đỏ Corallina hỗ trợ làm mịn bề mặt da.
- Sodium Hyaluronate đảm nhận dưỡng ẩm cơ bản.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Lõi dưỡng trắng — 3 dẫn xuất Vitamin C | Niacinamide · Ascorbyl Glucoside · Sodium Ascorbyl Phosphate |
| Chống oxy hoá · tái tạo | Pearl Extract · Propolis Extract · Turmeric Root Extract · Coptis Japonica · Ocimum Sanctum |
| Làm dịu · dưỡng ẩm | Allantoin · Sodium Hyaluronate · Corallina Officinalis |
| Thực vật bổ sung | Melia Azadirachta Flower · Melia Azadirachta Leaf |
2.8 Hydrating Ampoule — Tinh chất cấp ẩm (BLUE)
| Dung tích · Nhóm | 50ml · Ampoule |
| Số công bố | 275094/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Dưỡng ẩm đa tầng · Tăng miễn dịch da · Chống lão hoá |
Cơ chế tác dụng
- Phức hợp 6 loại Hyaluronic Acid chia theo phân tử lượng (HA · HA thuỷ phân · Hydroxypropyl HA · Potassium HA · HA Crosspolymer · Sodium Acetylated HA) lấp đầy nước cho từng tầng da.
- Beta-Glucan điều hoà miễn dịch; 4 hoạt chất tinh khiết từ rau má (Asiaticoside · Madecassoside · Asiatic Acid · Madecassic Acid) thúc đẩy tái tạo, phục hồi.
- Guaiazulene làm dịu; chiết xuất cà tím se khít lỗ chân lông; chiết xuất ca cao bổ sung chống oxy hoá.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| 6 loại HA — dưỡng ẩm đa tầng | Hyaluronic Acid · Hydrolyzed HA · Sodium HA Crosspolymer · Potassium HA · Sodium Acetylated HA · Hydroxypropyltrimonium HA |
| Tái tạo · hàng rào — 4 hoạt chất rau má | Asiaticoside · Madecassoside · Asiatic Acid · Madecassic Acid · Beta-Glucan · Centella Asiatica Extract |
| Làm dịu · se khít · chống oxy hoá | Guaiazulene · Cocoa Extract · Eggplant Fruit Extract · Aloe Barbadensis |
2.9 Fresh Azulene Gel — Gel làm dịu da Azulene
| Dung tích · Nhóm | 480ml / 30ml · Gel nền (base gel) |
| Số công bố | 275099/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Làm dịu da nhạy cảm · Củng cố hàng rào · Cấp ẩm tức thì |
Cơ chế tác dụng
- Niacinamide + Ectoin bảo vệ protein của hàng rào da, tăng sức đề kháng trước kích thích bên ngoài.
- Rau má · Cúc La Mã · Trehalose = làm dịu 3 lớp; 4 thực vật biển (Spirulina · Chlorella · Dunaliella · tảo nâu Fucus) hỗ trợ chống oxy hoá và tái tạo.
- Niacinamide đồng thời hỗ trợ dưỡng trắng → da sáng hơn sau khi được làm dịu.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Lõi làm dịu | Centella Asiatica Leaf · Chamomilla Recutita · Ectoin · Trehalose |
| Hàng rào · làm sáng | Niacinamide · Panthenol · Sodium Hyaluronate · Glycerin |
| 4 thực vật biển chống oxy hoá | Spirulina Platensis · Dunaliella Salina · Fucus Vesiculosus · Chlorella Minutissima |
| Khác | Codium Fragile · Melia Azadirachta Flower |
2.10 Natural Shine Tone-Up Cream — Kem dưỡng sáng da tự nhiên
| Dung tích · Nhóm | 40ml · Kem kết thúc |
| Số công bố | 275092/25/CBMP-QLD |
| Công dụng chính | Nâng tông tức thì · Dưỡng ẩm · Cân bằng hệ vi sinh da |
Cơ chế tác dụng
- CI 77891 (sắc tố Titanium Dioxide) tán xạ ánh sáng → da sáng lên ngay lập tức; Niacinamide hỗ trợ dưỡng trắng lâu dài.
- Màng silicone (Cyclopentasiloxane, Cyclohexasiloxane…) tạo bề mặt da mịn; 3 loại lợi khuẩn lên men (Bifida · Lactobacillus · Lactococcus) tăng sức đề kháng và cân bằng hệ vi sinh da.
- Lá rau má · Hydroxyethyl Urea đảm nhận dưỡng ẩm.
Thành phần cốt lõi
| Nhóm | Thành phần |
|---|---|
| Nâng tông tức thì | CI 77891 (sắc tố Titanium) · Niacinamide · Cyclopentasiloxane · Cyclohexasiloxane |
| Hệ vi sinh — 3 lợi khuẩn lên men | Bifida Ferment Lysate · Lactobacillus Ferment Lysate · Lactococcus Ferment Lysate |
| Dưỡng ẩm · làm dịu | Centella Asiatica Leaf · Hydroxyethyl Urea · Glycerin |
Phần 3 — Bộ 4 Ampoule Color Therapy
3.1 Tổng quan bộ sưu tập
AMPOULE COLLECTION — Color Therapy for Your Skin Kê đơn màu sắc theo từng vấn đề của da — hãy chọn màu phù hợp với bạn.
| Màu | Ampoule | Từ khoá |
|---|---|---|
| GREEN — Xanh lá | Refreshing | Thanh lọc |
| RED — Đỏ | Revitalizing | Đàn hồi |
| YELLOW — Vàng | Brightening | Rạng rỡ |
| BLUE — Xanh dương | Hydrating | Cấp ẩm |
Mỗi ampoule 50ml · MADE IN KOREA · Công bố: 275094 ~ 275101/25/CBMP-QLD.
3.2 Bảng so sánh 4 ampoule
Vấn đề da · Thành phần · Trị liệu màu sắc — nhìn một lần thấy hết.
| GREEN — Xanh lá | RED — Đỏ | YELLOW — Vàng | BLUE — Xanh dương | |
|---|---|---|---|---|
| Sản phẩm | Refreshing Ampoule | Revitalizing Ampoule | Brightening Ampoule | Hydrating Ampoule |
| Vấn đề da | Mụn · Kiềm dầu | Nếp nhăn · Phục hồi đàn hồi | Dưỡng trắng · Đều màu da | Cấp nước · Tăng miễn dịch da |
| Tác dụng | Thanh lọc · Cân bằng · Thải độc | Tái tạo · Đàn hồi · Phục hồi | Rạng rỡ · Dưỡng trắng · Đều màu | Cấp ẩm · Làm dịu · Miễn dịch |
| Color Therapy | Năng lượng xanh lá | Năng lượng đỏ | Năng lượng vàng | Năng lượng xanh dương |
★ Gắn với liệu trình: Da dầu · mụn → Xanh lá · Chống lão hoá → Đỏ · Dưỡng trắng → Vàng · Cấp nước · SOS → Xanh dương.
3.3 Thẻ từng màu
GREEN — Xanh lá · Refreshing Ampoule
- Vấn đề da: mụn · kiềm dầu.
- Cơ chế: bộ ba axit AHA · BHA · PHA khai thông lỗ chân lông bị bít và thanh lọc da dầu.
- Thành phần cốt lõi: trà xanh · Salicylic Acid (BHA) · phức hợp AHA · Gluconolactone (PHA) · chiết xuất rau má · Hyaluronic Acid.
- Color Therapy — năng lượng xanh lá: thải độc · tái tạo · cân bằng. Thổi sức sống vào làn da dầu mệt mỏi. Từ khoá: Thanh lọc · Cân bằng · Thải độc.
- Marketing copy: “Hôm nay da bạn bí bách và nổi mụn?” — Green Ampoule thanh lọc cặn bã sâu trong da và chặn mụn tái phát.
RED — Đỏ · Revitalizing Ampoule
- Vấn đề da: nếp nhăn · phục hồi đàn hồi.
- Cơ chế: Adenosine + 20 loại axit amin giúp da tự tổng hợp collagen ngay từ bên trong.
- Thành phần cốt lõi: Adenosine (MFDS công nhận) · Collagen · 20+ axit amin · chiết xuất hạt lựu · Acetyl Hexapeptide-8 · Hyaluronic Acid.
- Color Therapy — năng lượng đỏ: tái tạo · tuần hoàn · đàn hồi. Đánh thức trao đổi chất tế bào để hồi sinh làn da. Từ khoá: Tái tạo · Đàn hồi · Phục hồi.
- Marketing copy: “Da chùng, nếp nhăn làm bạn lo?” — Red Ampoule kích thích tổng hợp collagen, làm đầy da từ trong ra ngoài.
YELLOW — Vàng · Brightening Ampoule
- Vấn đề da: dưỡng trắng · đều màu da.
- Cơ chế: phức hợp 3 dẫn xuất Vitamin C chặn nhiều giai đoạn của quá trình tạo melanin, giúp da bừng sáng.
- Thành phần cốt lõi: Niacinamide · Ascorbyl Glucoside (Vit C) · Sodium Ascorbyl Phosphate · chiết xuất ngọc trai · keo ong · chiết xuất nghệ.
- Color Therapy — năng lượng vàng: rạng rỡ · thanh lọc · kích hoạt. Thêm ánh sáng cho da, xoá vẻ xỉn màu. Từ khoá: Rạng rỡ · Dưỡng trắng · Đều màu.
- Marketing copy: “Da xỉn màu, nám làm bạn phiền lòng?” — Yellow Ampoule với 3 dẫn xuất Vitamin C chặn melanin ngay từ gốc.
BLUE — Xanh dương · Hydrating Ampoule
- Vấn đề da: cấp nước · tăng miễn dịch da.
- Cơ chế: 6 loại Hyaluronic Acid lần lượt lấp đầy nước cho từng tầng da và phục hồi hàng rào bảo vệ.
- Thành phần cốt lõi: phức hợp 6 loại HA · Beta-Glucan · 4 hoạt chất rau má · Guaiazulene · lô hội · Sodium Acetylated Hyaluronate.
- Color Therapy — năng lượng xanh dương: cấp ẩm · làm dịu · phục hồi. Cho làn da khô và nhạy cảm một khoảng nghỉ sâu. Từ khoá: Cấp ẩm · Làm dịu · Miễn dịch.
- Marketing copy: “Da bạn khô và dễ kích ứng?” — Blue Ampoule với 6 loại Hyaluronic Acid đưa nước vào tận sâu trong da.
3.4 Kịch bản tư vấn khách trước liệu trình
Câu mở đầu: “Hôm nay tình trạng da của bạn có màu gì?”
Hỏi khách: “Vấn đề da của bạn là gì?” → kê đơn theo câu trả lời:
| Khách nói | Kê đơn | Ampoule |
|---|---|---|
| ”Nhiều mụn, nhiều dầu” | Green Ampoule | Refreshing |
| ”Lo nếp nhăn, da chùng” | Red Ampoule | Revitalizing |
| ”Da xỉn màu” | Yellow Ampoule | Brightening |
| ”Da khô và nhạy cảm” | Blue Ampoule | Hydrating |
Mẹo cho da hỗn hợp: có thể chồng 2 loại ampoule. Ví dụ: mụn + khô → Green Ampoule (Step 4 tại Spa) + Blue Ampoule (chăm sóc tại nhà).
Phần 4 — Điểm cần kiểm tra lại trong tài liệu gốc
Những chỗ bản gốc tự ghi chú cần sửa, hoặc bản Việt lệch bản Hàn mà tôi đã sửa trong tài liệu này:
| # | Vấn đề | Chỗ | Đã xử lý trong bản này |
|---|---|---|---|
| 1 | Marigold không có trong thành phần đăng ký DAV nhưng vẫn ghi ở Pore Solution | 1.1 Step 2 · 2.3 | Giữ nguyên chữ gốc + gắn ⚠️, chờ bên Hàn cập nhật |
| 2 | Số công bố Fresh Azulene Gel bản Việt ghi 275095 — bản Hàn và nhãn phụ đều là 275099 | 2.9 | Dùng 275099 |
| 3 | Số công bố Make Up Remover Oil bản Việt ghi 275097 — bản Hàn và nhãn phụ đều là 275095 | 2.1 | Dùng 275095 |
| 4 | ”Công dụng chính” của Hydrating Ampoule bản Việt chép nhầm của Azulene Gel | 2.8 | Dịch lại theo bản Hàn: Dưỡng ẩm đa tầng · Tăng miễn dịch · Chống lão hoá |
| 5 | ”Công dụng chính” của Make Up Remover Oil bản Việt lệch bản Hàn | 2.1 | Dịch lại: Làm sạch · Bảo vệ màng lipid · Chống oxy hoá |
| 6 | Hydrating Ampoule: liệu trình ghi “10 loại HA”, trang sản phẩm ghi “6 loại HA” | 1.6 Step 4 · 2.8 | Giữ đúng từng slide, chờ bên Hàn thống nhất |
| 7 | Bản Việt ghi “Pure Solution” — tên sản phẩm thực tế là Pore Solution | 1.1 · 1.7 | Đổi thành Pore Solution |
| 8 | PDRN Collagen Gel Mask chưa có trong tài liệu đào tạo cũ | 1.4 Step 3 | Đã ghi theo bản mới |
| 9 | Step 3 mụn đầu đen: bản Việt ghi “khăn lạnh dùng 1 lần”, bản Hàn chỉ ghi “đắp lạnh” | 1.1 | Sửa thành “Đắp lạnh” |
| 10 | Bản Việt gọi ampoule chung chung (“ống tinh chất làm dịu / tái tạo / cấp ẩm”) | 1.2 · 1.4 · 1.6 Step 4 | Ghi đúng tên: Refreshing / Revitalizing / Hydrating Ampoule |
| 11 | Một số ô bảng bản Việt còn để tiếng Hàn (비고, 제품명, 핵심 기능, 크림, 3 cột kịch bản tư vấn) | 1.2 · 2.0 · 3.4 | Đã dịch |
Phụ lục — Bảng đối chiếu slide ↔ mục
| Slide Hàn | Slide Việt | Nội dung | Mục trong tài liệu này |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Liệu trình mụn đầu đen | 1.1 |
| 3 | 6 | Liệu trình bã nhờn & mụn | 1.2 |
| 5 | 4 | Liệu trình dưỡng trắng | 1.3 |
| 7 | 8 | Liệu trình chống lão hoá | 1.4 |
| 9 | 10 | Liệu trình SOS | 1.5 |
| 11 | 12 | Liệu trình cấp nước | 1.6 |
| 13 | 14 | Chu kỳ & homecare | 1.7 · 1.8 |
| 15 | 16 | Trang mở đầu phần sản phẩm | Phần 2 (đầu) |
| 17 | 18 | Active Sea Water | 2.4 |
| 19 | 20 | Brightening Ampoule | 2.7 |
| 21 | 22 | Thẻ YELLOW | 3.3 |
| 23 | 24 | Fresh Azulene Gel | 2.9 |
| 25 | 26 | Hydrating Ampoule | 2.8 |
| 27 | 28 | Make Up Remover Oil | 2.1 |
| 29 | 30 | Microbubble Whip Foam | 2.2 |
| 31 | 32 | Natural Shine Tone-Up Cream | 2.10 |
| 33 | 34 | Pore Solution | 2.3 |
| 35 | 36 | Thẻ BLUE | 3.3 |
| 37 | 38 | Refreshing Ampoule | 2.5 |
| 39 | 40 | Thẻ GREEN | 3.3 |
| 41 | 42 | Revitalizing Ampoule | 2.6 |
| 43 | 44 | Thẻ RED | 3.3 |
| 45 | 46 | Bảng tổng hợp theo công dụng | 2.0 |
| 47 | 48 | Bìa Ampoule Collection | 3.1 |
| 49 | 50 | So sánh 4 ampoule | 3.2 |
| 51 | 52 | Kịch bản tư vấn | 3.4 |